chuẩn tướng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cấp bậc sĩ quan cấp tướng thấp nhất trong một số quân đội: "Chuẩn tướng" là một cấp bậc quân sự, thường được xem là cấp tướng đầu tiên, trên cấp đại tá và dưới cấp thiếu tướng.
- Người giữ cấp bậc quân sự đó: "Chuẩn tướng" cũng dùng để chỉ chính vị sĩ quan đang mang cấp bậc này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy vừa được thăng cấp lên chuẩn tướng sau hai mươi năm phục vụ.
- Lễ thụ phong chuẩn tướng được tổ chức long trọng tại doanh trại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cấp bậc chuẩn tướng": dùng để nhấn mạnh vào cấp bậc, chức vụ.
- Cấp bậc chuẩn tướng là mốc son trong sự nghiệp quân nhân.
- "tân chuẩn tướng": chỉ một sĩ quan vừa mới được phong cấp bậc này.
- Buổi gặp mặt các tân chuẩn tướng diễn ra vào sáng nay.
Biến thể và từ gần giống
- Tướng lĩnh (danh từ): chỉ chung các sĩ quan cấp tướng.
- Thiếu tướng (danh từ): cấp bậc tướng cao hơn chuẩn tướng.
- Đại tá (danh từ): cấp bậc sĩ quan cao cấp ngay dưới chuẩn tướng.
Từ đồng nghĩa
- Chuẩn tướng lục quân: cách gọi đầy đủ, phân biệt với các quân chủng khác (trong bối cảnh cần thiết).
- Brigadier general: thuật ngữ tương đương trong tiếng Anh.
Lưu ý về ngữ dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, chính trị hoặc trên các phương tiện thông tin đại chúng khi đưa tin về nhân vật, sự kiện liên quan đến quân đội.
- Trong lịch sử quân sự Việt Nam, cấp bậc này có thể có sự khác biệt nhất định về tên gọi và vị trí trong hệ thống cấp bậc qua các thời kỳ.